addition reaction

addition reaction

A student observes an addition reaction in a chemistry experiment.

Định nghĩa

Danh từ: Phản ứng cộng, một loại phản ứng hóa học trong đó một phân tử được thêm vào một phân tử khác, tạo thành một sản phẩm duy nhất không sản phẩm phụ.

dụ sử dụng
  • (Phản ứng cộng giữa etilen brom tạo ra 1,2-đibrometan.)
  • (Trong hóa học hữu cơ, phản ứng cộng thường xảy ra với các hợp chất không no như anken.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nucleophilic addition reaction": phản ứng cộng ái nhân, một dạng phản ứng cộng trong đó một tác nhân giàu electron tấn công vào một phân tử thiếu electron.

    • Aldehydes and ketones undergo nucleophilic addition reactions. (Anđehit xeton trải qua các phản ứng cộng ái nhân.)
  • "electrophilic addition reaction": phản ứng cộng ái điện tử, một dạng phản ứng cộng trong đó một tác nhân thiếu electron tấn công vào một phân tử giàu electron.

    • Alkenes typically undergo electrophilic addition reactions with halogens. (Anken thường trải qua các phản ứng cộng ái điện tử với halogen.)
Biến thể từ gần giống
  • Addition polymer (n): polyme cộng, một loại polyme được hình thành thông qua các phản ứng cộng liên tiếp.

    • Polyethylene is an example of an addition polymer. (Polyetylen một dụ về polyme cộng.)
  • Addition compound (n): hợp chất cộng, một hợp chất được tạo thành từ phản ứng cộng.

    • The addition compound formed is stable at room temperature. (Hợp chất cộng được tạo thành ổn địnhnhiệt độ phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phản ứng kết hợp: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh hóa học.
    • The combination reaction is similar to an addition reaction. (Phản ứng kết hợp tương tự như phản ứng cộng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan